scaly or lepidote
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scaly or lepidote". Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scaly or lepidote" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scaly or lepidote” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish